Vietnam
| Name | Verein | Geburtstag | ||
|---|---|---|---|---|
| Torwart | ||||
![]() | Văn Lâm Đặng | ![]() | Ninh Binh FC | 13.08.1993 |
![]() | Filip Nguyễn | ![]() | Công An Hà Nội FC | 14.09.1992 |
![]() | Trung Kiên Trần | ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | 09.02.2003 |
| Abwehr | ||||
![]() | Hoàng Việt Anh Bùi | ![]() | Công An Hà Nội FC | 01.01.1999 |
![]() | Duy Mạnh Đỗ | ![]() | Hà Nội FC | 29.09.1996 |
![]() | Văn Hậu Đoàn | ![]() | Công An Hà Nội FC | 19.04.1999 |
![]() | Ngọc Bảo Lê | ![]() | Ninh Binh FC | 27.03.1998 |
![]() | Nhật Minh Nguyễn | ![]() | Hảiphòng FC | 27.07.2003 |
![]() | Văn Vĩ Nguyễn | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | 12.02.1998 |
![]() | Jason Pendant | ![]() | Công An Hà Nội FC | 09.02.1997 |
![]() | Xuân Mạnh Phạm | ![]() | Hà Nội FC | 09.02.1996 |
![]() | Đình Trọng Trần | ![]() | Công An Hà Nội FC | 25.04.1997 |
![]() | Tiến Anh Trương | ![]() | Ninh Binh FC | 25.04.1999 |
| Mittelfeld | ||||
![]() | Văn Khang Khuất | ![]() | Viettel FC | 11.05.2003 |
![]() | Phạm Thành Long Lê | ![]() | Công An Hà Nội FC | 05.06.1996 |
![]() | Hải Long Nguyễn | ![]() | Hà Nội FC | 27.08.2000 |
![]() | Hoàng Đức Nguyễn | ![]() | Ninh Binh FC | 11.01.1998 |
![]() | Quang Hải Nguyễn | ![]() | Công An Hà Nội FC | 12.04.1997 |
| Sturm | ||||
![]() | Hoàng Hên Đỗ | ![]() | Hà Nội FC | 16.05.1994 |
![]() | Trần Việt Cường Nguyễn | ![]() | Bình Dương FC | 27.12.2000 |
![]() | Xuân Son Nguyễn | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | 30.03.1997 |
![]() | Gia Hưng Phạm | ![]() | Ninh Binh FC | 26.04.2000 |
![]() | Tuấn Hải Phạm | ![]() | Hà Nội FC | 19.05.1998 |
| Trainer | ||||
![]() | Sang-sik Kim | 17.12.1976 | ||































